fun88 net Báo cáo tình hình tài chính hợp nhất

(Đơn vị: triệu yên)

Cuối năm 2021 Cuối năm 2022 Cuối năm 2023 Cuối năm 2024
Tài sản hiện tại
Tiền và các khoản tương đương tiền 108,511 138,420 84,153 132,776
 Các khoản phải thu thương mại và các khoản phải thu khác 409,246 470,398 681,030 764,383
 Tài sản hợp đồng 109,132 159,422 136,706 170,556
Hàng tồn kho
 Sản phẩm và sản phẩm 78,616 110,270 113,715 134,712
Công việc đang được tiến hành 376,746 403,676 393,110 413,863
Nguyên liệu, vật tư 160,113 176,484 203,381 226,858
Tổng số hàng tồn kho 615,476 690,431 710,207 775,434
 Thuế thu nhập doanh nghiệp phải thu 3,046 551 2,158 200
Tài sản tài chính khác 10,606 10,741 11,024 11,770
Tài sản lưu động khác 64,184 100,385 101,644 168,779
Tổng tài sản hiện tại 1,320,204 1,570,350 1,726,925 2,023,901
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định hữu hình
Các tòa nhà và công trình kiến trúc 168,715 167,919 168,689 174,015
 Thiết bị cơ khí và thiết bị vận tải 142,068 140,034 148,150 180,094
  Đất 60,537 61,301 61,803 62,676
Tài khoản đang xây dựng 21,489 33,351 65,860 43,379
Khác 51,565 48,403 51,828 55,578
Tổng tài sản cố định hữu hình 444,375 451,010 496,331 515,743
Tài sản vô hình 61,940 66,248 69,617 75,760
Quyền sử dụng tài sản 58,524 68,422 64,824 58,697
Các khoản đầu tư được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu 70,438 77,440 90,954 108,271
Tài sản tài chính khác 70,752 70,224 80,762 71,802
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 102,209 110,264 117,452 128,796
Tài sản dài hạn khác 46,183 43,763 33,307 33,978
Tổng tài sản dài hạn 854,425 887,374 953,250 993,050
Tổng tài sản 2,174,630 2,457,725 2,680,176 3,016,951
Nợ hiện tại
Các khoản phải trả người bán và các khoản phải trả khác 399,892 452,250 521,734 593,878
Trái phiếu, khoản vay và các khoản nợ tài chính khác※1 208,773 340,176 453,694 527,197
Thuế thu nhập doanh nghiệp trích trước 8,506 18,071 7,928 20,188
 Nợ hợp đồng 256,189 256,247 265,468 363,534
Dự trữ
Dự trữ cho công trình được đảm bảo 14,797 18,213 21,315 23,113
Dự phòng tổn thất cho đơn hàng xây dựng 9,602 4,663 5,675 5,101
Dự trữ khác 9 20 7,251 7,516
Tổng dự trữ 24,409 22,897 34,242 35,731
Hoàn nợ NA※2 10,258 72,518 73,097
Nợ ngắn hạn khác 153,878 208,760 185,902 233,675
Tổng nợ ngắn hạn 1,059,723 1,308,661 1,541,489 1,847,303
Nợ dài hạn
Trái phiếu, khoản vay và các khoản nợ tài chính khác※1 458,068 445,082 391,539 362,313
 Trách nhiệm liên quan đến trợ cấp hưu trí 107,024 91,552 74,604 67,100
Dự trữ 4,136 1,942 957 1,038
Thu nhập hoãn lại phải trả 1,382 833 707 1,019
Khác 19,403 12,779 16,327 13,112
Tổng nợ dài hạn 590,014 552,190 484,137 444,584
Tổng nợ 1,649,738 1,860,852 2,025,626 2,291,887
Vốn
Vốn 104,484 104,484 104,484 104,484
Thặng dư vốn 55,525 55,716 56,455 56,456
Thu nhập giữ lại 320,671 380,255 405,156 483,530
Cổ phiếu kho bạc △ 1,129 △ 1,107 △ 1,060 △ 4,093
Các thành phần vốn khác 25,931 36,852 69,054 62,537
Tổng vốn chủ sở hữu thuộc về chủ sở hữu công ty mẹ 505,484 576,201 634,090 702,915
Lợi ích không kiểm soát 19,407 20,670 20,459 22,148
Tổng vốn 524,891 596,872 654,549 725,064
Tổng vốn sở hữu nợ 2,174,630 2,457,725 2,680,176 3,016,951
  • ※1 Phân tích trái phiếu, khoản vay và nợ tài chính khác như sau

(Đơn vị: triệu yên)

Cuối năm 2021 Cuối năm 2022 Cuối năm 2023 Kết thúc năm tài chính 2024
Nợ chịu lãi
Trái phiếu doanh nghiệp 199,915 188,941 158,968 128,994
Khoản vay ngắn hạn 75,641 114,702 143,023 177,945
 Nợ dài hạn 214,497 211,080 220,194 230,030
Giấy thương mại - - 60,000 89,000
Trách nhiệm cho thuê 63,881 75,155 71,730 66,556
Tổng nợ phải trả lãi 553,934 589,878 653,916 692,525
Nợ tài chính khác 112,905 195,378 191,317 263,666
Tổng cộng 666,841 785,258 845,233 956,191
  • ※2 Không được tiết lộ vì nó không đáp ứng được tiêu chuẩn công bố

Chúng tôi cung cấp miễn phí thông tin mới nhất qua bản tin e-mail cho các cổ đông và những người đang cân nhắc việc mua lại cổ phiếu
Vui lòng đăng ký bằng nút bên phải

Liên hệ với chúng tôi

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về trang này, vui lòng liên hệ với chúng tôi bằng nút bên phải