tai fun88 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất

(Đơn vị: triệu yên)

  2022 2023 2024 2025
Doanh thu bán hàng 1,725,609 1,849,287 2,129,321 2,311,267
Chi phí bán hàng 1,391,787 1,537,050 1,697,784 1,856,349
Lợi nhuận gộp 333,822 312,237 431,537 454,917
Chi phí bán hàng, chi phí quản lý chung
Lương và phụ cấp 70,411 74,256 81,407 89,648
Chi phí nghiên cứu và phát triển 50,768 53,364 48,976 56,849
Chi phí quảng cáo 13,605 20,641 23,206 20,678
Khác 117,526 127,783 153,374 161,584
Tổng chi phí bán hàng, chi phí chung và quản lý 252,311 276,044 306,963 328,759
Lãi/lỗ đầu tư theo phương pháp vốn chủ sở hữu 3,314 11,358 23,174 24,141
Thu nhập khác 4,850 5,704 3,098 6,435
Chi phí khác 7,320 7,053 7,722 11,631
Lợi nhuận kinh doanh 82,355 46,201 143,123 145,103
Thu nhập tài chính
Tiền lãi nhận được 1,576 2,354 2,646 1,806
Cổ tức nhận được 332 364 314 405
Tăng ngoại hối - - - 18,984
Khác 382 322 462 503
 Tổng thu nhập tài chính 2,291 3,040 3,423 21,698
Chi phí tài chính
Tiền lãi đã trả 5,007 8,151 14,993 10,833
 Lỗ ngoại hối 4,693 2,606 1,6094 -
Khác 4,595 6,504 2,032 10,439
 Tổng chi phí tài chính 14,297 17,261 39,028 21,272
Lợi nhuận trước thuế 70,349 31,980 107,518 145,530
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
 Thuế doanh nghiệp/thuế cư trú/thuế kinh doanh 29,838 20,457 33,462 31,695
Số tiền điều chỉnh thuế doanh nghiệp △ 14,780 △ 15,787 △ 16,954 △ 1,092
 Tổng chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 15,058 4,670 17,190 30,602
Lợi nhuận ròng 55,290 27,310 90,328 114,927
Phân bổ thu nhập ròng:
Chủ sở hữu công ty mẹ 53,029 25,377 88,001 108,157
Lợi ích cổ đông không kiểm soát 2,261 1,932 2,326 6,769

Cần có Acrobat Reader để xem tệp PDF


Chúng tôi cung cấp miễn phí thông tin mới nhất qua bản tin e-mail cho các cổ đông và những người đang cân nhắc việc mua lại cổ phiếu
Vui lòng đăng ký bằng nút bên phải

Liên hệ với chúng tôi

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về trang này, vui lòng liên hệ với chúng tôi bằng nút bên phải